TỔNG QUÁT | |
Trọng lượng | Khoảng 830g (thân máy) Khoảng 2.2kg (với SELP18105G, pin sạc BP-U30, che mắt, màn hình LCD, tay cầm) |
Nguồn cung cấp | DC 14.4V (battery pack) / DC 12.0V (AC adaptor) |
Định dạng ghi video | 4K: XAVC Long MPEG-4 AVC/H.264 HD: XAVC Long MPEG-4 AVC/H.264 AVCHD MPEG-4 AVC/H.264 tương thích AVCHD 2.0 |
Định dạng ghi âm thanh | Linear PCM 2ch, 24bit, 48kHz Dolby Digital 2ch, 16bit, 48kHz |
Tốc độ khung hình | XAVC 4:2:0: 3840 x 2160p at 23.98/25/29.97 fps XAVC 4:2:2: 1920 x 1080p at 50/59.94 fps (50 Mb/s) 1920 x 1080i at 50/59.94 fps (50 Mb/s) 1920 x 1080p at 23.98/25/29.97 fps (50 Mb/s) 1280 x 720p at 50/59.94 fps (50 Mb/s) AVCHD: 1920 x 1080p at 50/59.94 fps (28 Mb/s) 1920 x 1080i at 50/59.94 fps (24 Mb/s) 1920 x 1080p at 23.98/25/29.97 fps (24 Mb/s) 1920 x 1080i at 50/59.94 fps (17 Mb/s) 1920 x 1080p at 23.98/25/29.97 fps (17 Mb/s) 1280 x 720p at 50/59.94 fps (24 Mb/s) |
ỐNG KÍNH | |
Loại ống kính | E PZ 18-105mm F4 G OSS SELP18105G |
Tỉ số zoom | 6x |
Chiều dài tiêu cự | 18-105mm |
Khẩu độ – Iris | Maximum: f/4 Minimum: f/22 |
Chế độ lấy nét | tự động / thủ công |
Ổn định hình ảnh | Optical SteadyShot Image Stabilization |
Đường kính kính lọc | 72mm |
MÁY QUAY | |
Loại cảm biến | Super35 type Single-chip Exmor CMOS |
Bộ lọc tích hợp (ND Fillter) | OFF: Clear, 1: 1/4ND, 2: 1/16ND, 3: 1/64ND Tùy chỉnh (Linear variable) ND (Khoảng. 1/4ND tới 1/128ND) |
Độ sáng tối thiểu | 0.16Lux [60i] (IRIS F1.4, GAIN Auto, Shutter Speed 1/24) 0.18Lux [50i] (IRIS F1.4, GAIN Auto, Shutter Speed 1/25) |
Chức năng Slow & Quick (S&Q) | [30p]:2160p: tùy chọn Frame rate 1.2.4.8.15.30 fps [25p]:2160p: tùy chọn Frame rate 1.2.3.6.12.25 fps [60i]:1080p: tùy chọn Frame rate 1.2.4.8.15.30,60 fps [50i]: 1080p: tùy chọn Frame rate 1.2.3.6.12.25,50 fps |
Độ lợi – Gain | 0,3,6,9,12,15,18,24,27,30dB,AGC |
Chức năng mạng không dây | IEEE 802.11 b/g/n Băng tần 2.4 GHz WEP/WPA-PSK/WPA2-PSK |
Tích hợp đèn LED | N/A |
NGÕ VÀO/RA | |
Ngõ vào | XLR-type 3-pin (female) (x2), line/mic/mic +48 V |
Ngõ ra | BNC type (1) (3G-SDI/HD-SDI/SD-SDI)Multi/Micro USB jack (x1) |
ỐNG NGẮM | |
Ống ngắm. | 1.0cm(0.39 type) OLED Khoảng 1.44M điểm ảnh |
Màn hình LCD | 8.8 cm (3.5 type) Khoảng 1.56M điểm ảnh |
THÔNG SỐ PHẦN MICRO | |
Micro tích hợp | Omni-directional stereo electret condenser microphone |
PHƯƠNG TIỆN LƯU TRỮ | |
Loại lưu trữ | MS/SD(1),SD(1) |
PHỤ KIỆN | |
Phụ kiện kèm theo | Tay cầm (1), Grip Remote (1), LCD Panel (1), LCD Protector (1), Phụ kiện đế, Loa che mắt (1), cáp USB cable (1), AC adaptor (1) (AC-UES1230), Wireless remote commander (1) (RMT-845), CD-ROM “Manuals for Solid-State Memory Camcorder” (1) Operating Guide (2), SELP18105G (1) (chỉ có ở model PXW-FS5K) Loa che ống kính LENS Hood (1) (chỉ có ở model PXW-FS5K), Pin sạc BP-U30 (1), Sạc pin BC-U1 (1) |
There are no reviews yet.